Thông số Kỹ Thuật Hợp Đồng

Chúng tôi cung cấp cho khách hàng một loạt các công cụ giao dịch: đơn vị tiền tệ, kim loại, hàng hóa, cũng như các CFDs trên cổ phiếu của các công ty lớn nhất thế giới, chỉ số chứng khoán và tài sản chất lỏng cao khác.

On this page you can find all the necessary information about trading instruments available on all account types.


   Phổ biến nhất 9
DAX30 DAX30 Index CFD, cash (EUR) Xem Chi Tiết
EURUSD Euro vs US Dollar Xem Chi Tiết
GBPUSD Great Britain Pound vs US Dollar Xem Chi Tiết
GOLD Gold Spot (100 oz) vs US Dollar Xem Chi Tiết
NQ100 NASDAQ100 Index CFD, cash (USD) Xem Chi Tiết
SP500 Standard and Poor's Index CFD, cash (USD) Xem Chi Tiết
USDCHF US Dollar vs Swiss Franc Xem Chi Tiết
USDJPY US Dollar vs Japanese Yen Xem Chi Tiết
WTI WTI Crude Oil Spot (100 barrels), USD Xem Chi Tiết
Currencies38
Forex Spot - Major Pairs3
EURUSD Euro vs US Dollar Xem Chi Tiết
GBPUSD Great Britain Pound vs US Dollar Xem Chi Tiết
USDJPY US Dollar vs Japanese Yen Xem Chi Tiết
Forex Spot - Minor Pairs18
AUDCAD Australian Dollar vs Canadian Dollar Xem Chi Tiết
AUDJPY Australian Dollar vs Japanese Yen Xem Chi Tiết
AUDNZD Australian Dollar vs New Zealand Dollar Xem Chi Tiết
AUDUSD Australian Dollar vs US Dollar Xem Chi Tiết
CADJPY Canadian Dollar vs Japanese Yen Xem Chi Tiết
EURAUD Euro vs Australian Dollar Xem Chi Tiết
EURCAD Euro vs Canadian Dollar Xem Chi Tiết
EURGBP Euro vs Great Britain Pound Xem Chi Tiết
EURJPY Euro vs Japanese Yen Xem Chi Tiết
EURNZD Euro vs New Zealand Dollar Xem Chi Tiết
GBPAUD Great Britain Pound vs Australian Dollar Xem Chi Tiết
GBPCAD Great Britain Pound vs Canadian Dollar Xem Chi Tiết
GBPJPY Great Britain Pound vs Japanese Yen Xem Chi Tiết
GBPNZD Great Britain Pound vs New Zealand Dollar Xem Chi Tiết
NZDCAD New Zealand Dollar vs Canadian Dollar Xem Chi Tiết
NZDJPY New Zealand Dollar vs Japanese Yen Xem Chi Tiết
NZDUSD New Zealand Dollar vs US Dollar Xem Chi Tiết
USDCAD US Dollar vs Canadian Dollar Xem Chi Tiết
Forex Spot - Exotic Pairs17
AUDCHF Australian Dollar vs Swiss Franc Xem Chi Tiết
CADCHF Canadian Dollar vs Swiss Franc Xem Chi Tiết
CHFJPY Swiss Franc vs Japanese Yen Xem Chi Tiết
EURCHF Euro vs Swiss Franc Xem Chi Tiết
EURRUB Euro vs Russian Rouble Xem Chi Tiết
GBPCHF Great Britain Pound vs Swiss Franc Xem Chi Tiết
NZDCHF New Zealand Dollar vs Swiss Franc Xem Chi Tiết
USDCHF US Dollar vs Swiss Franc Xem Chi Tiết
USDCNH US Dollar vs Offshore Renminbi Yuan Xem Chi Tiết
USDCZK US Dollar vs Czech Koruna Xem Chi Tiết
USDHKD US Dollar vs Hong Kong Dollar Xem Chi Tiết
USDHUF US Dollar vs Hungarian Forint Xem Chi Tiết
USDNOK US Dollar vs Norwegian Krone Xem Chi Tiết
USDPLN US Dollar vs Polish Zloty Xem Chi Tiết
USDRUB US Dollar vs Russian Rouble Xem Chi Tiết
USDSEK US Dollar vs Swedish Krona Xem Chi Tiết
USDSGD US Dollar vs Singapore Dollar Xem Chi Tiết
Commodities7
Spot Metals4
GOLD Gold Spot (100 oz) vs US Dollar Xem Chi Tiết
PALLADIUM Palladium Spot (100 oz) vs US Dollar Xem Chi Tiết
PLATINUM Platinum Spot (100 oz) vs US Dollar Xem Chi Tiết
SILVER Silver Spot (5000 oz) vs US Dollar Xem Chi Tiết
Spot Energies3
BRENT BRENT Crude Oil Spot (100 barrels), USD Xem Chi Tiết
NATURAL GAS US Natural Gas Spot (1000 MMBtu), USD Xem Chi Tiết
WTI WTI Crude Oil Spot (100 barrels), USD Xem Chi Tiết
Indices10
Cash Indices10
ASX200 ASX200 Index CFD, cash (AUD) Xem Chi Tiết
CAC40 CAC40 Index CFD, cash (EUR) Xem Chi Tiết
DAX30 DAX30 Index CFD, cash (EUR) Xem Chi Tiết
DJI30 Dow Jones Index CFD, cash (USD) Xem Chi Tiết
FTSE100 FTSE100 Index CFD, cash (GBP) Xem Chi Tiết
HSI50 Hang Seng Index CFD, cash (HKD) Xem Chi Tiết
JP225 NIkkei 225 Index CFD, cash (JPY) Xem Chi Tiết
NQ100 NASDAQ100 Index CFD, cash (USD) Xem Chi Tiết
SP500 Standard and Poor's Index CFD, cash (USD) Xem Chi Tiết
STOXX50 EURO STOXX50 Index CFD, cash (EUR) Xem Chi Tiết
Stocks53
US (NASDAQ)9
AAPL Apple Inc. CFD Xem Chi Tiết
AMZN Amazon.com Inc. CFD Xem Chi Tiết
CSCO Cisco Systems, Inc. CFD Xem Chi Tiết
FB Facebook, Inc. CFD Xem Chi Tiết
GOOG Alphabet Inc. (Google) Class A Xem Chi Tiết
INTC Intel Corp. CFD Xem Chi Tiết
MSFT Microsoft Corp. CFD Xem Chi Tiết
NFLX Netflix Inc. CFD Xem Chi Tiết
TSLA Tesla Motors Inc. CFD Xem Chi Tiết
US (NYSE)29
AA Alcoa Inc. CFD Xem Chi Tiết
AXP American Express Company CFD Xem Chi Tiết
BA The Boeing Company CFD Xem Chi Tiết
BABA Alibaba Inc. CFD Xem Chi Tiết
BAC Bank of America Corporation CFD Xem Chi Tiết
CAT Caterpillar Inc. CFD Xem Chi Tiết
CVX Chevron Corporation CFD Xem Chi Tiết
DD E.I. du Pont de Nemours & Co. CFD Xem Chi Tiết
DIS The Walt Disney Co. CFD Xem Chi Tiết
GE General Electric Co. CFD Xem Chi Tiết
HD The Home Depot, Inc. CFD Xem Chi Tiết
HPQ Hewlett-Packard Co. CFD Xem Chi Tiết
IBM IBM Corp. CFD Xem Chi Tiết
JNJ Johnson and Johnson CFD Xem Chi Tiết
JPM JP Morgan Chase and Co. CFD Xem Chi Tiết
KO The Coca-Cola Co. CFD Xem Chi Tiết
MCD McDonalds Corp. CFD Xem Chi Tiết
MMM 3M Company CFD Xem Chi Tiết
MRK Merck & Co., Inc. CFD Xem Chi Tiết
PFE Pfizer CFD Xem Chi Tiết
PG Procter and Gamble Co. CFD Xem Chi Tiết
SNAP Snap Inc CFD Xem Chi Tiết
T AT&T Inc. CFD Xem Chi Tiết
TRV The Travelers Companies, Inc. CFD Xem Chi Tiết
TWTR Twitter Inc. CFD Xem Chi Tiết
UTX United Technologies Corp. CFD Xem Chi Tiết
VZ Verizon Communications CFD Xem Chi Tiết
WMT Wal-Mart Stores Inc. CFD Xem Chi Tiết
XOM Exxon Mobil Corp. CFD Xem Chi Tiết
France (Euronext)5
BN Danone SA CFD Xem Chi Tiết
BNP BNP Paribas SA CFD Xem Chi Tiết
FP TOTAL SA CFD Xem Chi Tiết
GLE Societe Generale SA CFD Xem Chi Tiết
ORA Orange SA CFD Xem Chi Tiết
Germany (Xetra)9
AIR Airbus Group SE CFD Xem Chi Tiết
BAS BASF SE CFD Xem Chi Tiết
BAYN Bayer AG CFD Xem Chi Tiết
BMW Bayerische Motoren Werke AG CFD Xem Chi Tiết
DAI Daimler AG CFD Xem Chi Tiết
DBK Deutsche Bank AG CFD Xem Chi Tiết
DTE Deutsche Telekom AG CFD Xem Chi Tiết
SAP SAP SE CFD Xem Chi Tiết
SIE Siemens AG CFD Xem Chi Tiết
Netherlands (Euronext)1
PHIA Koninklijke Philips NV CFD Xem Chi Tiết